offsetting balance

offsetting balance

A bank requires an offsetting balance for a new business loan.

Định nghĩa

Danh từ: Số dư bù trừ (còn gọi là compensating balance) số dư tối thiểu ngân hàng yêu cầu người vay phải duy trì trong tài khoản tiền gửi như một điều kiện để cấp khoản vay. Đây yêu cầu phổ biến khi thiết lập hạn mức tín dụng tại ngân hàng. Số dư bù trừ làm tăng lãi suất thực tế cho ngân hàng số tiền thực tế được giải ngân giảm đi, nhưng tiền lãi phải trả vẫn không thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Ngân hàng yêu cầu số dư bù trừ 10.000 đô la trước khi phê duyệt khoản vay.)
  • (Do số dư bù trừ, lãi suất thực tế cao hơn lãi suất niêm yết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain an offsetting balance": duy trì số dư bù trừ.
    • The borrower must maintain an offsetting balance of 20% of the loan amount. (Người vay phải duy trì số dư bù trừ bằng 20% số tiền vay.)
  • "offsetting balance requirement": yêu cầu về số dư bù trừ.
    • The offsetting balance requirement reduces the net proceeds available to the borrower. (Yêu cầu về số dư bù trừ làm giảm số tiền thực tế người vay nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Compensating balance (danh từ): số dư bù đắp (đồng nghĩa với ).
    • A compensating balance is often used in corporate lending. (Số dư bù đắp thường được sử dụng trong cho vay doanh nghiệp.)
  • Minimum balance (danh từ): số dư tối thiểu (khái niệm rộng hơn).
    • The account requires a minimum balance of $500. (Tài khoản yêu cầu số dư tối thiểu 500 đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Compensating balance: số dư bù đắp.
  • Required balance: số dư bắt buộc.
Các cụm từ liên quan
  • To set an offsetting balance: thiết lập số dư bù trừ.
    • The bank set an offsetting balance of 15% of the credit line. (Ngân hàng thiết lập số dư bù trừ bằng 15% hạn mức tín dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • To have an offsetting balance in place: sẵn số dư bù trừ.
    • Before signing the loan agreement, ensure you have an offsetting balance in place. (Trước khi hợp đồng vay, hãy đảm bảo bạn sẵn số dư bù trừ.)